Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trữ lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
储量 nghĩa là số lượng còn lại, trữ lượng.
Nghĩa của 储量
chǔliàng
TRỮ LƯỢNGDanh từphồn thể 儲量
Số lượng còn lại
Trữ lượng (tài nguyên thiên nhiên, dầu mỏ,...)
Câu hỏi thường gặp
储量 nghĩa là gì?
储量 (chǔliàng) nghĩa là số lượng còn lại, trữ lượng.
储量 đọc thế nào?
储量 đọc là chǔliàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 储量 là gì?
Âm Hán Việt của 储量 là "trữ lượng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.