TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

储藏室

chǔcángshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 儲藏室

Âm Hán Việt TRỮ TÀNG THẤT
Lượng từ đi kèm: 间 (jiān)

储藏室 nghĩa là phòng lưu trữ.

Nghĩa của 储藏室

chǔcángshì

TRỮ TÀNG THẤTDanh từphồn thể 儲藏室
  1. Phòng lưu trữ

Câu ví dụ với 储藏室

  • 我忘了锁储藏室的门。 Wǒ wàng le suǒ chǔcángshì de mén.Tôi quên khoá cửa nhà kho. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #437748

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

储藏室 nghĩa là gì?

储藏室 (chǔcángshì) nghĩa là phòng lưu trữ.

储藏室 đọc thế nào?

储藏室 đọc là chǔcángshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 储藏室 là gì?

Âm Hán Việt của 储藏室 là "trữ tàng thất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.