催泪弹 (cuīlèidàn) nghĩa là lựu đạn cay, lựu đạn khí cay.
催泪弹 đọc thế nào?
催泪弹 đọc là cuīlèidàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 催泪弹 là gì?
Âm Hán Việt của 催泪弹 là "thôi lệ đạn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.