TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

催眠术

cuīmiánshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 催眠術

Âm Hán Việt THÔI MIÊN THUẬT

催眠术 nghĩa là thôi miên.

Nghĩa của 催眠术

cuīmiánshù

THÔI MIÊN THUẬTDanh từphồn thể 催眠術
  1. Thôi miên
  2. Li liệu pháp thôi miên
  3. Thuật thôi miên

Câu hỏi thường gặp

催眠术 nghĩa là gì?

催眠术 (cuīmiánshù) nghĩa là thôi miên.

催眠术 đọc thế nào?

催眠术 đọc là cuīmiánshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 催眠术 là gì?

Âm Hán Việt của 催眠术 là "thôi miên thuật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.