TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

傲视群伦

àoshìqúnlún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傲視群倫

Âm Hán Việt NGẠO THỊ QUẦN LUÂN

傲视群伦 nghĩa là tài năng xuất chúng.

Nghĩa của 傲视群伦

àoshìqúnlún

NGẠO THỊ QUẦN LUÂNphồn thể 傲視群倫
  1. thành ngữ Tài năng xuất chúng
  2. Tài nghệ không thể so sánh
  3. Thành tựu phi thường

Câu hỏi thường gặp

傲视群伦 nghĩa là gì?

傲视群伦 (àoshìqúnlún) nghĩa là tài năng xuất chúng.

傲视群伦 đọc thế nào?

傲视群伦 đọc là àoshìqúnlún (pinyin).

Âm Hán Việt của 傲视群伦 là gì?

Âm Hán Việt của 傲视群伦 là "ngạo thị quần luân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.