Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9Số nét: 13Cấu tạo: ⿰亻動Mọi âm Hán Việt của chữ: động
働 nghĩa là lao động, làm việc.
Nghĩa của 働
xx
ĐỘNG
chữ quốc tự Nhật Bản Lao động; làm việc
Câu hỏi thường gặp
働 nghĩa là gì?
働 (xx) nghĩa là lao động, làm việc.
働 đọc thế nào?
働 đọc là xx (pinyin).
Âm Hán Việt của 働 là gì?
Âm Hán Việt của 働 là "động".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.