TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

僬僬

jiāojiāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊU TIÊU

僬僬 nghĩa là sáng suốt, nhộn nhịp.

Nghĩa của 僬僬

jiāojiāo

TIÊU TIÊU
  1. cổ Sáng suốt
  2. cổ Nhộn nhịp

Câu hỏi thường gặp

僬僬 nghĩa là gì?

僬僬 (jiāojiāo) nghĩa là sáng suốt, nhộn nhịp.

僬僬 đọc thế nào?

僬僬 đọc là jiāojiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 僬僬 là gì?

Âm Hán Việt của 僬僬 là "tiêu tiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.