TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

僵尸

jiāngshī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 殭屍

Âm Hán Việt CƯƠNG THI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cương thi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

僵尸 nghĩa là cương thi.

Nghĩa của 僵尸

jiāngshī

CƯƠNG THIDanh từphồn thể 殭屍
  1. Cương thi
  2. Jiang shi
  3. Ma cà rồng Trung Quốc
  4. Xác sống

Câu hỏi thường gặp

僵尸 nghĩa là gì?

僵尸 (jiāngshī) nghĩa là cương thi.

僵尸 đọc thế nào?

僵尸 đọc là jiāngshī (pinyin).

Âm Hán Việt của 僵尸 là gì?

Âm Hán Việt của 僵尸 là "cương thi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.