TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

僵卧

jiāngwò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 僵臥

Âm Hán Việt CƯƠNG NGỌA

僵卧 nghĩa là Nằm cứng đơ không cử động.

Nghĩa của 僵卧

jiāngwò

CƯƠNG NGỌAphồn thể 僵臥
  1. Nằm cứng đơ không cử động

Câu hỏi thường gặp

僵卧 nghĩa là gì?

僵卧 (jiāngwò) nghĩa là Nằm cứng đơ không cử động.

僵卧 đọc thế nào?

僵卧 đọc là jiāngwò (pinyin).

Âm Hán Việt của 僵卧 là gì?

Âm Hán Việt của 僵卧 là "cương ngọa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.