儿媳
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 兒媳
儿媳 nghĩa là con dâu.
Nghĩa của 儿媳
érxí
NHI TỨCDanh từphồn thể 兒媳- Con dâu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 儿媳
Đồng nghĩa
Từ ghép có 儿媳
Câu hỏi thường gặp
儿媳 nghĩa là gì?
儿媳 (érxí) nghĩa là con dâu.
儿媳 đọc thế nào?
儿媳 đọc là érxí (pinyin).
Âm Hán Việt của 儿媳 là gì?
Âm Hán Việt của 儿媳 là "nhi tức".