TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

儿茶素

érchásù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 兒茶素

Âm Hán Việt NHI TRÀ TỐ

儿茶素 nghĩa là Catechin (hóa sinh).

Nghĩa của 儿茶素

érchásù

NHI TRÀ TỐDanh từphồn thể 兒茶素
  1. Catechin (hóa sinh)

Câu hỏi thường gặp

儿茶素 nghĩa là gì?

儿茶素 (érchásù) nghĩa là Catechin (hóa sinh).

儿茶素 đọc thế nào?

儿茶素 đọc là érchásù (pinyin).

Âm Hán Việt của 儿茶素 là gì?

Âm Hán Việt của 儿茶素 là "nhi trà tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.