TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

兀立

wùlì giọng máy của trình duyệt

兀立 nghĩa là Đứng thẳng và bất động.

Nghĩa của 兀立

wùlì

Động từ
  1. Đứng thẳng và bất động

Câu hỏi thường gặp

兀立 nghĩa là gì?

兀立 (wùlì) nghĩa là Đứng thẳng và bất động.

兀立 đọc thế nào?

兀立 đọc là wùlì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.