TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

元军

Yuánjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 元軍

Âm Hán Việt NGUYÊN QUÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

元军 nghĩa là Quân Mông Cổ, Quân triều Nguyên.

Nghĩa của 元军

Yuánjūn

NGUYÊN QUÂNphồn thể 元軍tên riêng
  1. Quân Mông Cổ
  2. Quân triều Nguyên

Câu hỏi thường gặp

元军 nghĩa là gì?

元军 (yuánjūn) nghĩa là Quân Mông Cổ, Quân triều Nguyên.

元军 đọc thế nào?

元军 đọc là Yuánjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 元军 là gì?

Âm Hán Việt của 元军 là "nguyên quân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.