TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

充值卡

chōngzhíkǎ giọng máy của trình duyệt

充值卡 nghĩa là thẻ nạp tiền, nạp tiền vào thẻ.

Nghĩa của 充值卡

chōngzhíkǎ

Danh từ
  1. Thẻ nạp tiền
  2. Nạp tiền vào thẻ

Câu hỏi thường gặp

充值卡 nghĩa là gì?

充值卡 (chōngzhíkǎ) nghĩa là thẻ nạp tiền, nạp tiền vào thẻ.

充值卡 đọc thế nào?

充值卡 đọc là chōngzhíkǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.