充公
giọng máy của trình duyệt
充公 nghĩa là tịch thu.
Nghĩa của 充公
chōnggōng
SUNG CÔNGĐộng từ- Tịch thu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 充公
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
充公 nghĩa là gì?
充公 (chōnggōng) nghĩa là tịch thu.
充公 đọc thế nào?
充公 đọc là chōnggōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 充公 là gì?
Âm Hán Việt của 充公 là "sung công".