TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

充斥

chōngchì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SUNG XÍCH

充斥 nghĩa là đầy rẫy, ngập tràn.

Nghĩa của 充斥

chōngchì

SUNG XÍCHĐộng từ
  1. Đầy rẫy
  2. Ngập tràn
  3. Tắc nghẽn

Câu hỏi thường gặp

充斥 nghĩa là gì?

充斥 (chōngchì) nghĩa là đầy rẫy, ngập tràn.

充斥 đọc thế nào?

充斥 đọc là chōngchì (pinyin).

Âm Hán Việt của 充斥 là gì?

Âm Hán Việt của 充斥 là "sung xích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.