TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

充血

chōngxuè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SUNG HUYẾT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sung huyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

充血 nghĩa là sung huyết, tụ máu.

Nghĩa của 充血

chōngxuè

SUNG HUYẾTĐộng từ
  1. Sung huyết (tăng lưu lượng máu)
  2. Tụ máu

Câu hỏi thường gặp

充血 nghĩa là gì?

充血 (chōngxuè) nghĩa là sung huyết, tụ máu.

充血 đọc thế nào?

充血 đọc là chōngxuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 充血 là gì?

Âm Hán Việt của 充血 là "sung huyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.