Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sung huyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
充血 nghĩa là sung huyết, tụ máu.
Nghĩa của 充血
chōngxuè
SUNG HUYẾTĐộng từ
Sung huyết (tăng lưu lượng máu)
Tụ máu
Câu hỏi thường gặp
充血 nghĩa là gì?
充血 (chōngxuè) nghĩa là sung huyết, tụ máu.
充血 đọc thế nào?
充血 đọc là chōngxuè (pinyin).
Âm Hán Việt của 充血 là gì?
Âm Hán Việt của 充血 là "sung huyết".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.