TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

先令

xiānlìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊN LỆNH

先令 nghĩa là shilling.

Nghĩa của 先令

xiānlìng

TIÊN LỆNHDanh từ
  1. từ mượn Shilling

Câu hỏi thường gặp

先令 nghĩa là gì?

先令 (xiānlìng) nghĩa là shilling.

先令 đọc thế nào?

先令 đọc là xiānlìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 先令 là gì?

Âm Hán Việt của 先令 là "tiên lệnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.