先例
giọng máy của trình duyệt
先例 nghĩa là tiền lệ.
Nghĩa của 先例
xiānlì
TIÊN LỆDanh từ- Tiền lệ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 先例
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
先例 nghĩa là gì?
先例 (xiānlì) nghĩa là tiền lệ.
先例 đọc thế nào?
先例 đọc là xiānlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 先例 là gì?
Âm Hán Việt của 先例 là "tiên lệ".