先决条件 nghĩa là Một điều kiện tiên quyết; một yêu cầu tiên quyết.
Nghĩa của 先决条件
xiānjuétiáojiàn
TIÊN QUYẾT ĐIỀU KIỆNDanh từphồn thể 先決條件
Một điều kiện tiên quyết; một yêu cầu tiên quyết
Câu hỏi thường gặp
先决条件 nghĩa là gì?
先决条件 (xiānjuétiáojiàn) nghĩa là Một điều kiện tiên quyết; một yêu cầu tiên quyết.
先决条件 đọc thế nào?
先决条件 đọc là xiānjuétiáojiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 先决条件 là gì?
Âm Hán Việt của 先决条件 là "tiên quyết điều kiện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.