TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

先天不足

xiāntiānbùzú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊN THIÊN BẤT TÚC

先天不足 nghĩa là Bị thiếu hụt bẩm sinh; có nhược điểm vốn có.

Nghĩa của 先天不足

xiāntiānbùzú

TIÊN THIÊN BẤT TÚCCụm từ
  1. Bị thiếu hụt bẩm sinh; có nhược điểm vốn có

Câu hỏi thường gặp

先天不足 nghĩa là gì?

先天不足 (xiāntiānbùzú) nghĩa là Bị thiếu hụt bẩm sinh; có nhược điểm vốn có.

先天不足 đọc thế nào?

先天不足 đọc là xiāntiānbùzú (pinyin).

Âm Hán Việt của 先天不足 là gì?

Âm Hán Việt của 先天不足 là "tiên thiên bất túc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.