TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

先王之乐

xiānwángzhīyuè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 先王之樂

Âm Hán Việt TIÊN VƯƠNG CHI NHẠC

先王之乐 nghĩa là Âm nhạc của các vua trước.

Nghĩa của 先王之乐

xiānwángzhīyuè

TIÊN VƯƠNG CHI NHẠCphồn thể 先王之樂
  1. Âm nhạc của các vua trước

Câu hỏi thường gặp

先王之乐 nghĩa là gì?

先王之乐 (xiānwángzhīyuè) nghĩa là Âm nhạc của các vua trước.

先王之乐 đọc thế nào?

先王之乐 đọc là xiānwángzhīyuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 先王之乐 là gì?

Âm Hán Việt của 先王之乐 là "tiên vương chi nhạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.