先生
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 位 (wèi)
先生 nghĩa là ông, ngài, thầy giáo.
Nghĩa của 先生
xiānsheng
TIÊN SINHDanh từ- Ông, ngài
- Thầy giáo
- Giáo viên
- Quý ông; ngài; ông (Mr.)
- Chồng
- phương ngữ Bác sĩ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 先生
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 先生
- 好好先生 — Ông lúc nào cũng đồng ý
Câu ví dụ với 先生
- 羊屁股先生可没告诉我还有搭档。 Ông Ramsbottom chẳng nói cho tôi biết còn có đối tác.Tatoeba #4302094
- 说到田中先生,你最近见过他吗? Nói về ông Tanaka, anh có trông thấy ông ta gần đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2363168
- 说到田中先生,你最近有没有见过他? Nói về ông Tanaka, anh có trông thấy ông ta gần đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #793961
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
先生 nghĩa là gì?
先生 (xiānsheng) nghĩa là ông, ngài, thầy giáo.
先生 đọc thế nào?
先生 đọc là xiānsheng (pinyin).
Âm Hán Việt của 先生 là gì?
Âm Hán Việt của 先生 là "tiên sinh".