TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

先王之道

xiānwángzhīdào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊN VƯƠNG CHI ĐẠO

先王之道 nghĩa là Đạo của các vua trước.

Nghĩa của 先王之道

xiānwángzhīdào

TIÊN VƯƠNG CHI ĐẠO
  1. Đạo của các vua trước

Câu hỏi thường gặp

先王之道 nghĩa là gì?

先王之道 (xiānwángzhīdào) nghĩa là Đạo của các vua trước.

先王之道 đọc thế nào?

先王之道 đọc là xiānwángzhīdào (pinyin).

Âm Hán Việt của 先王之道 là gì?

Âm Hán Việt của 先王之道 là "tiên vương chi đạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.