Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiên tiến cá nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
先进个人 nghĩa là cá nhân tiên tiến, cá nhân gương mẫu.
Nghĩa của 先进个人
xiānjìngèrén
TIÊN TIẾN CÁ NHÂNphồn thể 先進個人
danh hiệu chính thức Cá nhân tiên tiến; cá nhân gương mẫu
Câu hỏi thường gặp
先进个人 nghĩa là gì?
先进个人 (xiānjìngèrén) nghĩa là cá nhân tiên tiến, cá nhân gương mẫu.
先进个人 đọc thế nào?
先进个人 đọc là xiānjìngèrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 先进个人 là gì?
Âm Hán Việt của 先进个人 là "tiên tiến cá nhân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.