TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

先进

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
xiānjìn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 先進

Âm Hán Việt TIÊN TIẾN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiên tiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

先进 nghĩa là tiên tiến, xuất sắc, gương mẫu.

Nghĩa của 先进

xiānjìn

TIÊN TIẾNTính từ, Danh từ, Động từphồn thể 先進
  1. Tiên tiến (công nghệ, v.v.)
  2. Xuất sắc; gương mẫu (hành động, v.v.)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 先进

Đồng nghĩa

Từ ghép có 先进

Câu ví dụ với 先进

  • 这个国家的军事力量很先进。 Zhège guójiā de jūnshìlìliang hěn xiānjìn.Lực lượng quân sự nước này rất hiện đại.Tatoeba #3544974

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

先进 nghĩa là gì?

先进 (xiānjìn) nghĩa là tiên tiến, xuất sắc, gương mẫu.

先进 đọc thế nào?

先进 đọc là xiānjìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 先进 là gì?

Âm Hán Việt của 先进 là "tiên tiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.