先进
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 先進
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiên tiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
先进 nghĩa là tiên tiến, xuất sắc, gương mẫu.
Nghĩa của 先进
xiānjìn
TIÊN TIẾNTính từ, Danh từ, Động từphồn thể 先進- Tiên tiến (công nghệ, v.v.)
- Xuất sắc; gương mẫu (hành động, v.v.)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 先进
Đồng nghĩa
Từ ghép có 先进
Câu ví dụ với 先进
- 这个国家的军事力量很先进。 Zhège guójiā de jūnshìlìliang hěn xiānjìn.Lực lượng quân sự nước này rất hiện đại.Tatoeba #3544974
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
先进 nghĩa là gì?
先进 (xiānjìn) nghĩa là tiên tiến, xuất sắc, gương mẫu.
先进 đọc thế nào?
先进 đọc là xiānjìn (pinyin).
Âm Hán Việt của 先进 là gì?
Âm Hán Việt của 先进 là "tiên tiến".