TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

先锋派

xiānfēngpài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 先鋒派

Âm Hán Việt TIÊN PHONG PHÁI

先锋派 nghĩa là tiên phong.

Nghĩa của 先锋派

xiānfēngpài

TIÊN PHONG PHÁIphồn thể 先鋒派
  1. Tiên phong

Câu hỏi thường gặp

先锋派 nghĩa là gì?

先锋派 (xiānfēngpài) nghĩa là tiên phong.

先锋派 đọc thế nào?

先锋派 đọc là xiānfēngpài (pinyin).

Âm Hán Việt của 先锋派 là gì?

Âm Hán Việt của 先锋派 là "tiên phong phái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.