先锋
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 先鋒
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiên phong” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
先锋 nghĩa là tiên phong, người đi đầu.
Nghĩa của 先锋
xiānfēng
TIÊN PHONGDanh từ, Tên riêngphồn thể 先鋒- Tiên phong; người đi đầu; tiên phong trong nghệ thuật
Từ ghép có 先锋
Câu hỏi thường gặp
先锋 nghĩa là gì?
先锋 (xiānfēng) nghĩa là tiên phong, người đi đầu.
先锋 đọc thế nào?
先锋 đọc là xiānfēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 先锋 là gì?
Âm Hán Việt của 先锋 là "tiên phong".