TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

先锋

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
xiānfēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 先鋒

Âm Hán Việt TIÊN PHONG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiên phong” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

先锋 nghĩa là tiên phong, người đi đầu.

Nghĩa của 先锋

xiānfēng

TIÊN PHONGDanh từ, Tên riêngphồn thể 先鋒
  1. Tiên phong; người đi đầu; tiên phong trong nghệ thuật

Từ ghép có 先锋

Câu hỏi thường gặp

先锋 nghĩa là gì?

先锋 (xiānfēng) nghĩa là tiên phong, người đi đầu.

先锋 đọc thế nào?

先锋 đọc là xiānfēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 先锋 là gì?

Âm Hán Việt của 先锋 là "tiên phong".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.