Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiên nghiệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
先验 nghĩa là tiên nghiệm.
Nghĩa của 先验
xiānyàn
TIÊN NGHIỆMTính từphồn thể 先驗
triết học Tiên nghiệm
Câu hỏi thường gặp
先验 nghĩa là gì?
先验 (xiānyàn) nghĩa là tiên nghiệm.
先验 đọc thế nào?
先验 đọc là xiānyàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 先验 là gì?
Âm Hán Việt của 先验 là "tiên nghiệm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.