Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quang công suất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
光功率 nghĩa là công suất quang.
Nghĩa của 光功率
guānggōnglǜ
QUANG CÔNG SUẤT
Công suất quang
Câu hỏi thường gặp
光功率 nghĩa là gì?
光功率 (guānggōnglǜ) nghĩa là công suất quang.
光功率 đọc thế nào?
光功率 đọc là guānggōnglǜ (pinyin).
Âm Hán Việt của 光功率 là gì?
Âm Hán Việt của 光功率 là "quang công suất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.