TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

光学

guāngxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 光學

Âm Hán Việt QUANG HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quang học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

光学 nghĩa là quang học, môn quang học.

Nghĩa của 光学

guāngxué

QUANG HỌCDanh từphồn thể 光學
  1. Quang học
  2. Môn quang học

Từ ghép có 光学

Câu hỏi thường gặp

光学 nghĩa là gì?

光学 (guāngxué) nghĩa là quang học, môn quang học.

光学 đọc thế nào?

光学 đọc là guāngxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 光学 là gì?

Âm Hán Việt của 光学 là "quang học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.