TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

光槃

guāngpán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUANG BÀN

光槃 nghĩa là Biến thể của 光盘 (guāngpán).

Nghĩa của 光槃

guāngpán

QUANG BÀN
  1. Biến thể của 光盘 (guāngpán)

Câu hỏi thường gặp

光槃 nghĩa là gì?

光槃 (guāngpán) nghĩa là Biến thể của 光盘 (guāngpán).

光槃 đọc thế nào?

光槃 đọc là guāngpán (pinyin).

Âm Hán Việt của 光槃 là gì?

Âm Hán Việt của 光槃 là "quang bàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.