TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

光漆

guāngqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUANG TẤT

光漆 nghĩa là sơn men.

Nghĩa của 光漆

guāngqī

QUANG TẤT
  1. Sơn men

Câu hỏi thường gặp

光漆 nghĩa là gì?

光漆 (guāngqī) nghĩa là sơn men.

光漆 đọc thế nào?

光漆 đọc là guāngqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 光漆 là gì?

Âm Hán Việt của 光漆 là "quang tất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.