光漆
giọng máy của trình duyệt
光漆 nghĩa là sơn men.
Nghĩa của 光漆
guāngqī
QUANG TẤT- Sơn men
Câu hỏi thường gặp
光漆 nghĩa là gì?
光漆 (guāngqī) nghĩa là sơn men.
光漆 đọc thế nào?
光漆 đọc là guāngqī (pinyin).
Âm Hán Việt của 光漆 là gì?
Âm Hán Việt của 光漆 là "quang tất".