TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

光电子

guāngdiànzǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 光電子

Âm Hán Việt QUANG ĐIỆN TỬ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quang điện tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

光电子 nghĩa là quang điện tử.

Nghĩa của 光电子

guāngdiànzǐ

QUANG ĐIỆN TỬDanh từphồn thể 光電子
  1. Quang điện tử

Câu hỏi thường gặp

光电子 nghĩa là gì?

光电子 (guāngdiànzǐ) nghĩa là quang điện tử.

光电子 đọc thế nào?

光电子 đọc là guāngdiànzǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 光电子 là gì?

Âm Hán Việt của 光电子 là "quang điện tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.