Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quang từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
光磁 nghĩa là quang từ.
Nghĩa của 光磁
guāngcí
QUANG TỪ
Quang từ
Câu hỏi thường gặp
光磁 nghĩa là gì?
光磁 (guāngcí) nghĩa là quang từ.
光磁 đọc thế nào?
光磁 đọc là guāngcí (pinyin).
Âm Hán Việt của 光磁 là gì?
Âm Hán Việt của 光磁 là "quang từ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.