TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

光磁碟

guāngcídié giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUANG TỪ ĐIỆP

光磁碟 nghĩa là đĩa quang từ, đĩa floptical.

Nghĩa của 光磁碟

guāngcídié

QUANG TỪ ĐIỆP
  1. Đĩa quang từ
  2. Đĩa floptical

Câu hỏi thường gặp

光磁碟 nghĩa là gì?

光磁碟 (guāngcídié) nghĩa là đĩa quang từ, đĩa floptical.

光磁碟 đọc thế nào?

光磁碟 đọc là guāngcídié (pinyin).

Âm Hán Việt của 光磁碟 là gì?

Âm Hán Việt của 光磁碟 là "quang từ điệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.