TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

光面内质网

guāngmiànnèizhìwǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 光面內質網

Âm Hán Việt QUANG DIỆN NỘI CHẤT VÕNG

光面内质网 nghĩa là lưới nội chất trơn.

Nghĩa của 光面内质网

guāngmiànnèizhìwǎng

QUANG DIỆN NỘI CHẤT VÕNGDanh từphồn thể 光面內質網
  1. Lưới nội chất trơn

Câu hỏi thường gặp

光面内质网 nghĩa là gì?

光面内质网 (guāngmiànnèizhìwǎng) nghĩa là lưới nội chất trơn.

光面内质网 đọc thế nào?

光面内质网 đọc là guāngmiànnèizhìwǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 光面内质网 là gì?

Âm Hán Việt của 光面内质网 là "quang diện nội chất võng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.