TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

克拉科夫

Kèlākēfū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẮC LẠP KHOA PHU

克拉科夫 nghĩa là Krakow.

Nghĩa của 克拉科夫

Kèlākēfū

KHẮC LẠP KHOA PHUTên riêngtên riêng
  1. Krakow

Câu hỏi thường gặp

克拉科夫 nghĩa là gì?

克拉科夫 (kèlākēfū) nghĩa là Krakow.

克拉科夫 đọc thế nào?

克拉科夫 đọc là Kèlākēfū (pinyin).

Âm Hán Việt của 克拉科夫 là gì?

Âm Hán Việt của 克拉科夫 là "khắc lạp khoa phu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.