TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

克星

kèxīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 剋星

Âm Hán Việt KHẮC TINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khắc tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

克星 nghĩa là khắc tinh, nguyên nhân suy sụp.

Nghĩa của 克星

kèxīng

KHẮC TINHDanh từphồn thể 剋星
  1. Khắc tinh
  2. Nguyên nhân suy sụp
  3. Định mệnh xung khắc

Câu hỏi thường gặp

克星 nghĩa là gì?

克星 (kèxīng) nghĩa là khắc tinh, nguyên nhân suy sụp.

克星 đọc thế nào?

克星 đọc là kèxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 克星 là gì?

Âm Hán Việt của 克星 là "khắc tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.