TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

克服

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kèfú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẮC PHỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khắc phục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

克服 nghĩa là khắc phục, chinh phục.

Nghĩa của 克服

kèfú

KHẮC PHỤCĐộng từ
  1. cố gắng Khắc phục (khó khăn, v.v.)
  2. Chinh phục
  3. Chịu đựng
  4. Nhẫn nại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 克服

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

克服 nghĩa là gì?

克服 (kèfú) nghĩa là khắc phục, chinh phục.

克服 đọc thế nào?

克服 đọc là kèfú (pinyin).

Âm Hán Việt của 克服 là gì?

Âm Hán Việt của 克服 là "khắc phục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.