TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

克流感

kèliúgǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẮC LƯU CẢM

克流感 nghĩa là Oseltamivir.

Nghĩa của 克流感

kèliúgǎn

KHẮC LƯU CẢM
  1. Oseltamivir
  2. Tamiflu

Câu hỏi thường gặp

克流感 nghĩa là gì?

克流感 (kèliúgǎn) nghĩa là Oseltamivir.

克流感 đọc thế nào?

克流感 đọc là kèliúgǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 克流感 là gì?

Âm Hán Việt của 克流感 là "khắc lưu cảm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.