TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

克罗地亚语

Kèluódìyàyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 克羅地亞語

Âm Hán Việt KHẮC LA ĐỊA Á NGỮ

克罗地亚语 nghĩa là tiếng croatia.

Nghĩa của 克罗地亚语

Kèluódìyàyǔ

KHẮC LA ĐỊA Á NGỮTên riêngphồn thể 克羅地亞語tên riêng
  1. Tiếng Croatia

Câu hỏi thường gặp

克罗地亚语 nghĩa là gì?

克罗地亚语 (kèluódìyàyǔ) nghĩa là tiếng croatia.

克罗地亚语 đọc thế nào?

克罗地亚语 đọc là Kèluódìyàyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 克罗地亚语 là gì?

Âm Hán Việt của 克罗地亚语 là "khắc la địa á ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.