TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

克虏伯

Kèlǔbó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 克虜伯

Âm Hán Việt KHẮC LỖ BÁ

克虏伯 nghĩa là Krupp.

Nghĩa của 克虏伯

Kèlǔbó

KHẮC LỖ BÁTên riêngphồn thể 克虜伯tên riêng
  1. Krupp

Câu hỏi thường gặp

克虏伯 nghĩa là gì?

克虏伯 (kèlǔbó) nghĩa là Krupp.

克虏伯 đọc thế nào?

克虏伯 đọc là Kèlǔbó (pinyin).

Âm Hán Việt của 克虏伯 là gì?

Âm Hán Việt của 克虏伯 là "khắc lỗ bá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.