TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

克里奥尔语

kèlǐ'ào'ěryǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 克里奧爾語

Âm Hán Việt KHẮC LÝ ÁO NHĨ NGỮ

克里奥尔语 nghĩa là ngôn ngữ creole.

Nghĩa của 克里奥尔语

kèlǐ'ào'ěryǔ

KHẮC LÝ ÁO NHĨ NGỮphồn thể 克里奧爾語
  1. Ngôn ngữ creole

Câu hỏi thường gặp

克里奥尔语 nghĩa là gì?

克里奥尔语 (kèlǐ'ào'ěryǔ) nghĩa là ngôn ngữ creole.

克里奥尔语 đọc thế nào?

克里奥尔语 đọc là kèlǐ'ào'ěryǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 克里奥尔语 là gì?

Âm Hán Việt của 克里奥尔语 là "khắc lý áo nhĩ ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.