TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

克里斯托弗

Kèlǐsītuōfú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẮC LÝ TƯ THÁC PHẤT

克里斯托弗 nghĩa là Christopher.

Nghĩa của 克里斯托弗

Kèlǐsītuōfú

KHẮC LÝ TƯ THÁC PHẤTTên riêngtên riêng
  1. Christopher

Câu hỏi thường gặp

克里斯托弗 nghĩa là gì?

克里斯托弗 (kèlǐsītuōfú) nghĩa là Christopher.

克里斯托弗 đọc thế nào?

克里斯托弗 đọc là Kèlǐsītuōfú (pinyin).

Âm Hán Việt của 克里斯托弗 là gì?

Âm Hán Việt của 克里斯托弗 là "khắc lý tư thác phất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.