TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

克里斯汀

Kèlǐsītīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẮC LÝ TƯ ĐINH

克里斯汀 nghĩa là Christine, Kristine, Kristen, Kristin v.v.

Nghĩa của 克里斯汀

Kèlǐsītīng

KHẮC LÝ TƯ ĐINHtên riêng
  1. tên Christine, Kristine, Kristen, Kristin v.v.
  2. Christiane
  3. Christian

Câu hỏi thường gặp

克里斯汀 nghĩa là gì?

克里斯汀 (kèlǐsītīng) nghĩa là Christine, Kristine, Kristen, Kristin v.v.

克里斯汀 đọc thế nào?

克里斯汀 đọc là Kèlǐsītīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 克里斯汀 là gì?

Âm Hán Việt của 克里斯汀 là "khắc lý tư đinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.