TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

免息

miǎnxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MIỄN TỨC

免息 nghĩa là miễn lãi.

Nghĩa của 免息

miǎnxī

MIỄN TỨCTính từ
  1. Miễn lãi

Câu hỏi thường gặp

免息 nghĩa là gì?

免息 (miǎnxī) nghĩa là miễn lãi.

免息 đọc thế nào?

免息 đọc là miǎnxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 免息 là gì?

Âm Hán Việt của 免息 là "miễn tức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.