TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

免礼

miǎnlǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 免禮

Âm Hán Việt MIỄN LỄ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “miễn lễ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

免礼 nghĩa là Bạn có thể miễn lễ nghi.

Nghĩa của 免礼

miǎnlǐ

MIỄN LỄphồn thể 免禮
  1. trang trọng Bạn có thể miễn lễ nghi

Câu hỏi thường gặp

免礼 nghĩa là gì?

免礼 (miǎnlǐ) nghĩa là Bạn có thể miễn lễ nghi.

免礼 đọc thế nào?

免礼 đọc là miǎnlǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 免礼 là gì?

Âm Hán Việt của 免礼 là "miễn lễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.