Cùng nghĩa với từ Hán Việt “miễn trách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
免责 nghĩa là miễn trách nhiệm.
Nghĩa của 免责
miǎnzé
MIỄN TRÁCHĐộng từphồn thể 免責
Miễn trách nhiệm
Câu hỏi thường gặp
免责 nghĩa là gì?
免责 (miǎnzé) nghĩa là miễn trách nhiệm.
免责 đọc thế nào?
免责 đọc là miǎnzé (pinyin).
Âm Hán Việt của 免责 là gì?
Âm Hán Việt của 免责 là "miễn trách".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.