TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

免费

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
miǎnfèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 免費

Âm Hán Việt MIỄN PHÍ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “miễn phí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

免费 nghĩa là miễn phí.

Nghĩa của 免费

miǎnfèi

MIỄN PHÍĐộng từphồn thể 免費
  1. Miễn phí

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 免费

Trái nghĩa

Từ ghép có 免费

Câu hỏi thường gặp

免费 nghĩa là gì?

免费 (miǎnfèi) nghĩa là miễn phí.

免费 đọc thế nào?

免费 đọc là miǎnfèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 免费 là gì?

Âm Hán Việt của 免费 là "miễn phí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.